🌱

caytuvung

Lộ trình học

Thư viện virtual deck được dựng trực tiếp từ dữ liệu vocab hiện có, chia theo level, Oxford, AWL và AVL để bạn chọn đúng mục tiêu học.

Route Library

Chọn bộ từ phù hợp để bắt đầu ngay

Mỗi deck đều có word count, độ khó, trạng thái sẵn sàng và link vào flashcard trực tiếp. Bạn có thể dùng chip để thu gọn theo từng nhóm giống cách các nền tảng lớn tổ chức lộ trình.

Academic Expert

10 lộ trình

Các cụm AVL band-range giúp học học thuật theo từng lớp khó rất dễ theo dõi.

Academic Expert

AVL Band 1-4

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

1062

Sẵn sàng

1062

Tiến độ mastered0%
0/1062 từ đã nắmĐộ khó 1/5
productaboutwhich
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 5-8

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

987

Sẵn sàng

987

Tiến độ mastered0%
0/987 từ đã nắmĐộ khó 1/5
acidcheckbiodiversity
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 9-12

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

964

Sẵn sàng

964

Tiến độ mastered0%
0/964 từ đã nắmĐộ khó 2/5
pondelephantdare
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 13-16

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

809

Sẵn sàng

809

Tiến độ mastered0%
0/809 từ đã nắmĐộ khó 2/5
multiculturalismconnotationadjective
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 17-20

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

683

Sẵn sàng

683

Tiến độ mastered0%
0/683 từ đã nắmĐộ khó 3/5
encyclopediadialectnoun
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 21-24

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

582

Sẵn sàng

582

Tiến độ mastered0%
0/582 từ đã nắmĐộ khó 3/5
aberrationabdomenabscess
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 25-28

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

560

Sẵn sàng

560

Tiến độ mastered0%
0/560 từ đã nắmĐộ khó 4/5
semanticssynonymswap
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 29-32

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

521

Sẵn sàng

521

Tiến độ mastered0%
0/521 từ đã nắmĐộ khó 4/5
crowcrowpumpkin
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 33-36

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

434

Sẵn sàng

434

Tiến độ mastered0%
0/434 từ đã nắmĐộ khó 5/5
etymologyabhorarray
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 37-42

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

629

Sẵn sàng

629

Tiến độ mastered0%
0/629 từ đã nắmĐộ khó 5/5
blurryfermentgeneral-purpose
Học ngayMở flashcard