🌱

caytuvung

Lộ trình học

Thư viện virtual deck được dựng trực tiếp từ dữ liệu vocab hiện có, chia theo level, Oxford, AWL và AVL để bạn chọn đúng mục tiêu học.

Route Library

Chọn bộ từ phù hợp để bắt đầu ngay

Mỗi deck đều có word count, độ khó, trạng thái sẵn sàng và link vào flashcard trực tiếp. Bạn có thể dùng chip để thu gọn theo từng nhóm giống cách các nền tảng lớn tổ chức lộ trình.

Theo Level

5 lộ trình

Lộ trình giao tiếp theo CEFR, phù hợp để build nền từ thấp lên cao.

Oxford Picks

3 lộ trình

Nhóm từ Oxford được gom theo độ khó để bạn học gọn và bám sát mục tiêu.

IELTS Academic

10 lộ trình

Chia nhỏ theo AWL Sublist để bạn cày writing, reading và vocab học thuật đều tay.

IELTS Academic

AWL Sublist 1

Nhóm từ học thuật trọng tâm dùng nhiều trong đọc và viết học thuật.

Tổng từ

93

Sẵn sàng

93

Tiến độ mastered0%
0/93 từ đã nắmĐộ khó 1/5
derivativedefinitionpercent
Học ngayMở flashcard
IELTS Academic

AWL Sublist 2

Nhóm từ học thuật trọng tâm dùng nhiều trong đọc và viết học thuật.

Tổng từ

82

Sẵn sàng

82

Tiến độ mastered0%
0/82 từ đã nắmĐộ khó 1/5
surveysecurityrestrictive
Học ngayMở flashcard
IELTS Academic

AWL Sublist 3

Nhóm từ học thuật trọng tâm dùng nhiều trong đọc và viết học thuật.

Tổng từ

70

Sẵn sàng

70

Tiến độ mastered0%
0/70 từ đã nắmĐộ khó 2/5
consensusreactorlayering
Học ngayMở flashcard
IELTS Academic

AWL Sublist 4

Nhóm từ học thuật trọng tâm dùng nhiều trong đọc và viết học thuật.

Tổng từ

65

Sẵn sàng

65

Tiến độ mastered0%
0/65 từ đã nắmĐộ khó 2/5
stressregimeproject
Học ngayMở flashcard
IELTS Academic

AWL Sublist 5

Nhóm từ học thuật trọng tâm dùng nhiều trong đọc và viết học thuật.

Tổng từ

58

Sẵn sàng

58

Tiến độ mastered0%
0/58 từ đã nắmĐộ khó 3/5
networksymbolliberal
Học ngayMở flashcard
IELTS Academic

AWL Sublist 6

Nhóm từ học thuật trọng tâm dùng nhiều trong đọc và viết học thuật.

Tổng từ

60

Sẵn sàng

60

Tiến độ mastered0%
0/60 từ đã nắmĐộ khó 3/5
accurateirrationalsubsidy
Học ngayMở flashcard
IELTS Academic

AWL Sublist 7

Nhóm từ học thuật trọng tâm dùng nhiều trong đọc và viết học thuật.

Tổng từ

57

Sẵn sàng

57

Tiến độ mastered0%
0/57 từ đã nắmĐộ khó 4/5
globalisationfileglobal
Học ngayMở flashcard
IELTS Academic

AWL Sublist 8

Nhóm từ học thuật trọng tâm dùng nhiều trong đọc và viết học thuật.

Tổng từ

46

Sẵn sàng

46

Tiến độ mastered0%
0/46 từ đã nắmĐộ khó 4/5
abandonedtenseautomatic
Học ngayMở flashcard
IELTS Academic

AWL Sublist 9

Nhóm từ học thuật trọng tâm dùng nhiều trong đọc và viết học thuật.

Tổng từ

42

Sẵn sàng

42

Tiến độ mastered0%
0/42 từ đã nắmĐộ khó 5/5
triggercommencementethics
Học ngayMở flashcard
IELTS Academic

AWL Sublist 10

Nhóm từ học thuật trọng tâm dùng nhiều trong đọc và viết học thuật.

Tổng từ

16

Sẵn sàng

16

Tiến độ mastered0%
0/16 từ đã nắmĐộ khó 5/5
compilationencounterodd
Học ngayMở flashcard

Academic Expert

10 lộ trình

Các cụm AVL band-range giúp học học thuật theo từng lớp khó rất dễ theo dõi.

Academic Expert

AVL Band 1-4

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

1062

Sẵn sàng

1062

Tiến độ mastered0%
0/1062 từ đã nắmĐộ khó 1/5
productaboutwhich
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 5-8

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

987

Sẵn sàng

987

Tiến độ mastered0%
0/987 từ đã nắmĐộ khó 1/5
acidcheckbiodiversity
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 9-12

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

964

Sẵn sàng

964

Tiến độ mastered0%
0/964 từ đã nắmĐộ khó 2/5
pondelephantdare
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 13-16

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

809

Sẵn sàng

809

Tiến độ mastered0%
0/809 từ đã nắmĐộ khó 2/5
multiculturalismconnotationadjective
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 17-20

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

683

Sẵn sàng

683

Tiến độ mastered0%
0/683 từ đã nắmĐộ khó 3/5
encyclopediadialectnoun
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 21-24

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

582

Sẵn sàng

582

Tiến độ mastered0%
0/582 từ đã nắmĐộ khó 3/5
aberrationabdomenabscess
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 25-28

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

560

Sẵn sàng

560

Tiến độ mastered0%
0/560 từ đã nắmĐộ khó 4/5
semanticssynonymswap
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 29-32

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

521

Sẵn sàng

521

Tiến độ mastered0%
0/521 từ đã nắmĐộ khó 4/5
crowcrowpumpkin
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 33-36

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

434

Sẵn sàng

434

Tiến độ mastered0%
0/434 từ đã nắmĐộ khó 5/5
etymologyabhorarray
Học ngayMở flashcard
Academic Expert

AVL Band 37-42

Cụm từ vựng học thuật theo band tần suất để học sâu và nhìn tiến độ gọn hơn.

Tổng từ

629

Sẵn sàng

629

Tiến độ mastered0%
0/629 từ đã nắmĐộ khó 5/5
blurryfermentgeneral-purpose
Học ngayMở flashcard