🌱

caytuvung

Flashcard

Một lượt học tập trung, gọn và dùng trực tiếp dữ liệu từ deck bạn vừa chọn.

Luyện tập

Tất cả bộ từ

Flashcard · 20 từ · Flashcard

Tiến độ

0%

Câu hiện tại

1/20

Điểm

0%

N/A

Guyana

name

/ɡaɪˈɑː.nə/

Nhấn để xem nghĩa →

Nghĩa

  • guy-a-na