🌱

caytuvung

Flashcard

Một lượt học tập trung, gọn và dùng trực tiếp dữ liệu từ deck bạn vừa chọn.

Luyện tập

Academic Sprint 8

Flashcard · 20 từ · Flashcard

Tiến độ

0%

Câu hiện tại

1/2

Điểm

0%

AVL Academic
N/A

abandoned

adj

/əˈbæn.dənd/

Nhấn để xem nghĩa →

Nghĩa

  • phóng đãng
  • truỵ lạc
  • trụy lạc

Ví dụ

Such immunity to offenders offered a safe asylum to the vilest and most abandoned scoundrels.