🌱

caytuvung

Flashcard

Một lượt học tập trung, gọn và dùng trực tiếp dữ liệu từ deck bạn vừa chọn.

Luyện tập

Academic Sprint 7

Flashcard · 20 từ · Flashcard

Tiến độ

0%

Câu hiện tại

1/2

Điểm

0%

IELTS Academic
N/A

globalisation

noun

/ˌɡləʊ.bə.laɪˈzeɪ.ʃən/

Nhấn để xem nghĩa →

Nghĩa

  • toàn cầu hóa

Ví dụ

Sure, globalization as flows of trade will continue. But globalization as the driving logic of world affairs — that seems to be over.