🌱

caytuvung

Flashcard

Một lượt học tập trung, gọn và dùng trực tiếp dữ liệu từ deck bạn vừa chọn.

Luyện tập

AWL Sublist 1

Flashcard · 20 từ · Flashcard

Tiến độ

0%

Câu hiện tại

1/20

Điểm

0%

AVL AcademicOxford
B2

contract

noun

/ˈkɒntɹækt/

Nhấn để xem nghĩa →

Nghĩa

  • hợp đồng
  • khế ước

Ví dụ

sign a contract