🌱

caytuvung

Flashcard

Một lượt học tập trung, gọn và dùng trực tiếp dữ liệu từ deck bạn vừa chọn.

Luyện tập

Scholarly Band 33-36

Flashcard · 20 từ · Flashcard

Tiến độ

0%

Câu hiện tại

1/20

Điểm

0%

AVL Academic
N/A

wring

verb

/ɹɪŋ/

Nhấn để xem nghĩa →

Nghĩa

  • vắt

Ví dụ

I didn’t have a towel so I just wrung my hair dry.