🌱

caytuvung

Flashcard

Một lượt học tập trung, gọn và dùng trực tiếp dữ liệu từ deck bạn vừa chọn.

Luyện tập

AVL Band 13-16

Flashcard · 20 từ · Flashcard

Tiến độ

0%

Câu hiện tại

1/20

Điểm

0%

AVL AcademicOxford
B2

thumb

noun

/θʌm/

Nhấn để xem nghĩa →

Nghĩa

  • ngón tay cái

Ví dụ

a scroll-bar thumb