🌱

caytuvung

Flashcard

Một lượt học tập trung, gọn và dùng trực tiếp dữ liệu từ deck bạn vừa chọn.

Luyện tập

Tất cả bộ từ

Flashcard · 20 từ · Flashcard

Tiến độ

0%

Câu hiện tại

1/20

Điểm

0%

AVL Academic
N/A

adjective

noun

/ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/

Nhấn để xem nghĩa →

Nghĩa

  • tính từ
  • hình dung từ

Ví dụ

The words “big” and “heavy” are English adjectives.